Đó là nghịch lý đặt ra từ đề xuất cho phép người không phải luật sư góp vốn vào công ty luật trong quá trình sửa đổi Luật Luật sư năm 2026. Theo Điều 34 Luật Luật sư hiện hành, thành viên công ty luật phải là luật sư, trong khi công ty luật hợp danh không có thành viên góp vốn. Nếu được thông qua, việc mở cửa sở hữu sẽ là thay đổi đáng kể, không chỉ về cơ hội đầu tư mà còn về cấu trúc quản trị và tính độc lập nghề nghiệp.

Ảnh minh họa. Nguồn: TAT Law Firm.
Tôi cho rằng không nên phản đối dòng vốn bên ngoài chỉ vì người góp vốn không phải luật sư, nhưng cũng không thể mặc nhiên xem việc mở cửa là bước tiến nếu chưa chứng minh được lợi ích đối với người sử dụng dịch vụ pháp lý.
Nghề luật cần vốn, nhưng vốn có phải điểm nghẽn lớn nhất?
Một hãng luật muốn phát triển cần nhân lực chuyên sâu, quản trị hiệu quả và công nghệ hiện đại. Tuy nhiên, tài sản cốt lõi của nghề luật vẫn là tri thức, uy tín và niềm tin của khách hàng, trong khi những điểm nghẽn về đào tạo, chuyên môn hóa và thị trường không thể giải quyết đơn thuần bằng vốn.
Kinh nghiệm xã hội hóa y tế cho thấy nguồn vốn ngoài ngành có thể mở rộng cơ sở vật chất và khả năng tiếp cận dịch vụ, nhưng không tự động bảo đảm tính độc lập chuyên môn khi áp lực doanh thu xuất hiện. Điều đó không có nghĩa nhà đầu tư ngoài ngành là nguyên nhân của sai phạm, mà cho thấy việc tách quyền sở hữu khỏi quyền hành nghề trên giấy tờ chưa đủ để ngăn ngừa xung đột lợi ích.
Vì vậy, từ nhu cầu huy động vốn đến quyết định thay đổi cấu trúc sở hữu vẫn là một khoảng cách chính sách. Điều cần chứng minh là sở hữu hỗn hợp mang lại lợi ích gì vượt trội so với những hình thức hợp tác và huy động nguồn lực khác.
Giữ 51% vốn có giữ được quyền độc lập?
Giới hạn tỉ lệ sở hữu của người không phải luật sư, chẳng hạn dưới 49%, có thể được xem là cách bảo đảm luật sư nắm quyền chi phối. Tuy nhiên, nhà đầu tư chỉ sở hữu 30% vẫn có thể nắm quyền phủ quyết, kiểm soát nguồn khách hàng hoặc những khoản tài chính mà công ty phụ thuộc.
Hãy hình dung một công ty luật đang bảo vệ khách hàng trong vụ tranh chấp kinh tế lớn, trong khi nhà đầu tư có lợi ích tại doanh nghiệp ở phía đối lập. Người này không cần trực tiếp yêu cầu luật sư thay đổi quan điểm pháp lý, bởi việc từ chối ngân sách, gây sức ép thay đổi người điều hành hoặc ngừng tài trợ cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp tục bảo vệ khách hàng.
Trên giấy tờ, luật sư vẫn quyết định chiến lược chuyên môn, nhưng điều kiện thực hiện chiến lược ấy lại phụ thuộc vào chủ thể khác. Người có quyền chi phối công ty luật vì thế không nhất thiết sở hữu nhiều vốn nhất, mà có thể là người quyết định những điều kiện kinh tế để công ty tiếp tục hoạt động.
Nhà đầu tư có quyền bảo vệ đồng vốn và tham gia quản trị ở mức phù hợp, nhưng quyền ấy phải dừng trước ranh giới độc lập nghề nghiệp. Mâu thuẫn giữa quyền quản trị và tính độc lập của luật sư không thể giải quyết chỉ bằng một tỉ lệ sở hữu.
Tại Anh và xứ Wales, mô hình Alternative Business Structure (ABS) cho phép người ngoài nghề tham gia sở hữu hoặc quản lý tổ chức dịch vụ pháp lý được cấp phép. Cơ quan quản lý Solicitors Regulation Authority (SRA) xem xét cả quyền chi phối thực tế; ngưỡng 10% cổ phần hoặc quyền biểu quyết là một căn cứ xác định lợi ích sở hữu có ảnh hưởng đáng kể, không phải giới hạn sở hữu tối đa, và người sở hữu dưới ngưỡng vẫn có thể thuộc diện kiểm soát nếu có ảnh hưởng đáng kể. Bài học đáng tham khảo là kiểm soát quyền lực phía sau phần vốn, thay vì chỉ nhìn vào tỉ lệ sở hữu.
Phép thử ba tầng: Sở hữu – Chi phối – Bảo vệ
Theo tôi, việc cho phép người ngoài nghề góp vốn vào công ty luật cần được đánh giá qua ba tầng: ai có quyền sở hữu, ai thực sự chi phối hoạt động và ai bảo vệ tính độc lập nghề nghiệp khi xảy ra xung đột.
Ở tầng sở hữu, pháp luật cần xác định người nắm quyền biểu quyết, phủ quyết, bổ nhiệm nhân sự và hưởng lợi cuối cùng, kể cả những chủ thể có quyền kiểm soát thông qua thỏa thuận gián tiếp.
Ở tầng chi phối, vấn đề không chỉ là ai đứng tên góp vốn, mà là ai quyết định ngân sách, nhân sự, nguồn khách hàng và dữ liệu. Ranh giới phải được xác lập giữa quyền quản trị kinh doanh hợp pháp với việc sử dụng sức mạnh kinh tế để can thiệp vào nội dung tư vấn, chiến lược bào chữa hoặc nghĩa vụ bảo mật.
Ở tầng bảo vệ, câu hỏi quyết định là luật sư có thực sự được bảo vệ khi từ chối sự can thiệp trái với nghĩa vụ nghề nghiệp hay không. Bởi mọi giới hạn quyền lực trên giấy tờ đều ít ý nghĩa nếu người hành nghề phải đánh đổi vị trí, thu nhập hoặc khả năng tiếp tục bảo vệ khách hàng để giữ vững tính độc lập.
Giả sử một luật sư từ chối yêu cầu của nhà đầu tư, nhưng sau đó bị cắt thu nhập hoặc mất quyền điều hành với lý do tái cơ cấu, thì ai có thẩm quyền xác định đó là quyết định quản trị hợp pháp hay hành vi trả đũa, và cơ chế nào bảo vệ luật sư trước khi quyền lợi khách hàng bị ảnh hưởng?
Pháp luật vì vậy không thể chỉ dừng ở quy định cấm can thiệp, mà cần cơ chế tiếp nhận, xác minh, ngăn chặn hành vi lạm dụng quyền quản trị và bảo vệ người hành nghề, đồng thời xác định trách nhiệm của các bên theo hành vi và mức độ tham gia thực tế.
Cũng cần nhìn nhận rằng nguy cơ thương mại hóa không chỉ đến từ nhà đầu tư ngoài nghề, bởi công ty luật do các luật sư sở hữu vẫn có thể đặt doanh thu lên trên lợi ích khách hàng. Điều cần bảo vệ, vì vậy, không phải đặc quyền sở hữu của luật sư, mà là tính độc lập nghề nghiệp và quyền lợi của người sử dụng dịch vụ pháp lý.
Mở cửa đến đâu phải được quyết định bằng lợi ích công chúng
Trước khi thay đổi cấu trúc sở hữu, cần đánh giá những hình thức hợp tác về công nghệ, quản trị và tài chính có thể đáp ứng nhu cầu phát triển của công ty luật đến đâu. Nếu sở hữu hỗn hợp thực sự mang lại lợi ích vượt trội, có thể cân nhắc thí điểm với cơ chế cấp phép, giám sát và trách nhiệm rõ ràng.
Hiệu quả chính sách không nên chỉ đo bằng số vốn huy động hoặc tốc độ tăng doanh thu, mà phải thể hiện ở chất lượng dịch vụ, khả năng tiếp cận của người dân và hiệu quả bảo vệ khách hàng khi xảy ra xung đột lợi ích.
Tôi ủng hộ việc xây dựng những hãng luật Việt Nam có quy mô lớn, quản trị hiện đại và đủ năng lực cạnh tranh quốc tế, nhưng không nên đồng nhất quy mô vốn với sức mạnh nghề nghiệp, cũng không nên lấy tính đặc thù của nghề luật làm lý do từ chối đổi mới.
Pháp luật có thể quy định nhà đầu tư không được can thiệp vào hoạt động luật sư, nhưng quy định ấy chỉ thực sự có ý nghĩa khi người hành nghề có thể từ chối sự can thiệp mà không phải đánh đổi vị trí nghề nghiệp của mình, đồng thời khách hàng không phải gánh chịu hậu quả của cuộc xung đột đó.
Mở cửa sở hữu, vì vậy, không chỉ là câu chuyện ai được bỏ vốn, mà trước hết là câu chuyện pháp luật kiểm soát quyền lực của đồng tiền đến đâu.
Luật sư TRƯƠNG ANH TÚ
Chủ tịch TAT Law Firm

