Người ngoài ngành góp vốn công ty luật:

Người ngoài ngành góp vốn vào công ty luật có được quyền chi phối luật sư? Khi sửa đổi Luật Luật sư năm 2026 đặt vấn đề mở cửa vốn đầu tư, câu hỏi không chỉ là ai được hưởng lợi nhuận, mà còn là liệu “cá mập” có thể quyết định công ty luật nhận vụ án nào, bảo vệ ai và tiếp cận bí mật khách hàng đến đâu.

Theo Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm cho rằng, mở cửa nguồn vốn có thể thúc đẩy thị trường dịch vụ pháp lý phát triển, nhưng phải phân định rõ quyền sở hữu, quyền quản trị và quyền quyết định chuyên môn.

Người không phải luật sư hiện nay có được góp vốn vào công ty luật?

Theo Điều 34 Luật Luật sư hiện hành, công ty luật được thành lập bởi các luật sư dưới hình thức công ty hợp danh hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn; người không phải luật sư chưa được trở thành thành viên góp vốn sở hữu công ty luật, dù tổ chức hành nghề vẫn có thể huy động nguồn tài chính hợp pháp thông qua những giao dịch khác.

Khả năng mở rộng chủ thể góp vốn đang được nghiên cứu trong quá trình sửa đổi luật, song phạm vi và quyền của nhà đầu tư sẽ phụ thuộc vào quy định được thông qua.

Theo luật sư Trương Anh Tú, vấn đề không chỉ là ai được bỏ tiền vào công ty luật, mà là người bỏ tiền được quyền quyết định những gì, bởi nguồn vốn có thể giúp tổ chức hành nghề lớn mạnh nhưng cũng có nguy cơ tạo ra sự lệ thuộc về chuyên môn nếu thiếu cơ chế kiểm soát.

Ảnh minh họa. Nguồn: AI.

Ảnh minh họa. Nguồn: AI.

“Cá mập” góp vốn có được quyền kiểm soát công ty luật?

Trong hoạt động kinh doanh thông thường, người góp vốn có thể được hưởng lợi nhuận, tiếp cận thông tin tài chính và tham gia quyết định những vấn đề quản trị theo pháp luật và điều lệ doanh nghiệp. Tuy nhiên, đối với công ty luật, các quyền kinh tế và quản trị không thể mặc nhiên được mở rộng sang hoạt động tư vấn, tranh tụng hoặc bảo vệ khách hàng.

Nếu cơ chế mới được thiết lập, quyền hưởng lợi nhuận, chuyển nhượng phần vốn hay tham gia quản trị của nhà đầu tư phải được xác định cụ thể, đồng thời phân biệt với quyền đưa ra quyết định chuyên môn thuộc trách nhiệm của luật sư.

Luật sư Trương Anh Tú nhấn mạnh: “Người góp vốn có thể có quyền đối với lợi ích kinh tế của công ty, nhưng không vì thế mà có quyền quyết định luật sư phải bảo vệ khách hàng như thế nào. Một vụ án không thể được giải quyết theo ý chí của người bỏ nhiều tiền nhất”.

Theo ông, tỉ lệ sở hữu không phải thước đo duy nhất của quyền lực, bởi một nhà đầu tư không nắm đa số vốn vẫn có thể gây ảnh hưởng đáng kể nếu được trao quyền phủ quyết ngân sách, quyết định nhân sự hoặc kiểm soát những nguồn lực thiết yếu của tổ chức hành nghề.

Ba tình huống nhà đầu tư có thể can thiệp vào hoạt động luật sư

Rủi ro đầu tiên có thể xuất hiện ngay từ khâu tiếp nhận khách hàng. Giả sử một nhà đầu tư đang sở hữu doanh nghiệp A, trong khi doanh nghiệp B tìm đến công ty luật mà người này góp vốn để yêu cầu tư vấn khởi kiện A. Nếu nhà đầu tư sử dụng ảnh hưởng tài chính để buộc công ty từ chối B nhằm bảo vệ lợi ích riêng, vấn đề cần xem xét không chỉ là quyết định từ chối mà còn là liệu quá trình đánh giá và lựa chọn khách hàng có bị làm sai lệch hay không.

Bởi trên thực tế, công ty luật có thể từ chối tiếp nhận vụ việc vì xung đột lợi ích hoặc căn cứ nghề nghiệp hợp pháp, nhưng quyết định đó phải được đưa ra độc lập, thay vì trở thành kết quả của sức ép từ người góp vốn.

Rủi ro thứ hai phát sinh khi công ty luật đã tiếp nhận vụ việc nhưng nhà đầu tư không đồng tình với chiến lược bảo vệ khách hàng. Thay vì trực tiếp yêu cầu luật sư thay đổi quan điểm pháp lý, người góp vốn có thể gây sức ép thông qua việc cắt giảm ngân sách, thay đổi nhân sự hoặc đặt ra những điều kiện tài chính bất lợi.

Đây là hình thức chi phối gián tiếp khó nhận diện, bởi quyết định chuyên môn vẫn có thể mang chữ ký của luật sư, trong khi quá trình lựa chọn thực tế đã chịu tác động của quyền lực tài chính.

Tình huống thứ ba liên quan đến việc nhà đầu tư yêu cầu tiếp cận hồ sơ khách hàng để đánh giá rủi ro kinh doanh hoặc phục vụ hoạt động đầu tư riêng. Trong những vụ án kinh tế, tranh chấp thương mại hay giao dịch lớn, hồ sơ pháp lý có thể chứa đựng bí mật kinh doanh, thông tin tài chính và chiến lược của khách hàng, nên việc tiếp cận hoặc sử dụng thông tin trái thẩm quyền có thể gây hậu quả nghiêm trọng.

Theo luật sư Trương Anh Tú, cả ba tình huống đều cho thấy việc kiểm soát nhà đầu tư không thể chỉ dựa vào quy định cấm can thiệp trực tiếp, bởi quyền lực thực tế còn có thể hình thành thông qua quyền quản trị, kiểm soát nguồn lực và khả năng tiếp cận thông tin.

“Nguy hiểm nhất không hẳn là khi nhà đầu tư ra lệnh cho luật sư, mà là khi họ có thể khiến luật sư tự điều chỉnh quyết định chuyên môn để tránh mất nguồn lực hoặc lợi ích kinh tế. Khi đó, tính độc lập nghề nghiệp có thể bị ảnh hưởng mà không cần một mệnh lệnh nào được đưa ra”, ông Tú phân tích.

Nếu nhà đầu tư can thiệp, ai phải chịu trách nhiệm?

Khi hành vi can thiệp gây thiệt hại hoặc dẫn đến vi phạm nghĩa vụ nghề nghiệp, trách nhiệm cần được xác định theo từng chủ thể và hành vi cụ thể, bởi luật sư, tổ chức hành nghề và nhà đầu tư có địa vị pháp lý khác nhau.

Luật sư có thể phải chịu trách nhiệm đối với hành vi vi phạm của mình; tổ chức hành nghề có thể phát sinh trách nhiệm theo hợp đồng hoặc quy định pháp luật; còn người góp vốn chỉ phải chịu trách nhiệm pháp lý khi có căn cứ xác định hành vi và các điều kiện trách nhiệm tương ứng.

Điều này có nghĩa không thể mặc nhiên miễn trách nhiệm cho luật sư vì chịu sức ép, nhưng cũng không thể mặc nhiên miễn trách nhiệm cho nhà đầu tư chỉ vì họ không trực tiếp ký văn bản tư vấn hoặc tham gia tranh tụng.

Đặc biệt, quyền tiếp cận thông tin quản trị của nhà đầu tư phải được phân biệt với quyền tiếp cận hồ sơ khách hàng, bởi nghĩa vụ bảo mật nghề nghiệp không thể bị vô hiệu hóa chỉ vì công ty luật thay đổi cấu trúc sở hữu.

Kinh nghiệm Anh và xứ Wales: Không chỉ tỉ lệ vốn, quyền chi phối thực tế cũng bị giám sát

Tại Anh và xứ Wales, mô hình Alternative Business Structure (ABS) cho phép người không phải luật sư tham gia sở hữu hoặc quản lý tổ chức cung cấp dịch vụ pháp lý, nhưng phải tuân thủ cơ chế cấp phép và giám sát chuyên biệt.

Theo hướng dẫn của Cơ quan Quản lý Luật sư tư vấn Anh và xứ Wales (SRA), người nắm giữ từ 10% quyền sở hữu hoặc quyền biểu quyết có thể thuộc diện phải được thẩm định, chấp thuận. Người sở hữu tỉ lệ thấp hơn cũng có thể thuộc diện kiểm soát nếu thông qua thỏa thuận hoặc quyền phủ quyết mà có khả năng gây ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động quản trị.

Cơ quan quản lý còn có thể từ chối, đặt điều kiện hoặc rút lại sự chấp thuận theo các căn cứ pháp luật áp dụng, cho thấy việc giám sát không chỉ diễn ra khi nhà đầu tư tham gia mà còn được duy trì trong quá trình họ nắm giữ lợi ích tại tổ chức hành nghề.

Kinh nghiệm này gợi mở rằng Việt Nam cần quan tâm đến khả năng chi phối thực tế thay vì chỉ thiết lập một giới hạn cứng về tỉ lệ góp vốn, đồng thời xác định cơ chế kiểm soát phù hợp với điều kiện quản lý và thực thi trong nước.

Mở cửa đầu tư nhưng không đánh đổi tính độc lập nghề nghiệp

Việc cho phép người ngoài ngành góp vốn có thể mở ra cơ hội phát triển mới cho các công ty luật, từ đầu tư công nghệ, thu hút nhân lực đến nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Tuy nhiên, khác với những lĩnh vực kinh doanh thông thường, giá trị của một công ty luật không chỉ được đo bằng quy mô vốn hay doanh thu, mà còn bằng khả năng bảo vệ quyền lợi khách hàng ngay cả khi điều đó đi ngược lại lợi ích của người góp vốn.

Theo Luật sư Trương Anh Tú, nếu lựa chọn mở cửa, pháp luật phải xác định rõ giới hạn quyền lực của nhà đầu tư, cơ chế giám sát và trách nhiệm khi quyền lực tài chính can thiệp vào hoạt động hành nghề.

“Vốn có thể giúp công ty luật lớn mạnh, nhưng không thể trở thành quyền chi phối quyết định chuyên môn của luật sư. Đó là ranh giới phải được bảo vệ khi thiết kế chính sách”, luật sư Tú nhấn mạnh.

Bởi vậy, thước đo thành công của cuộc cải cách không phải là có bao nhiêu dòng vốn chảy vào thị trường dịch vụ pháp lý, mà là sau khi những dòng vốn ấy xuất hiện, luật sư có còn đủ độc lập để nói “không” với chính người đang bỏ tiền cho mình hay không.

THÙY LINH

THÙY LINH
Tạp chí Luật sư Việt Nam