Khi một lỗ hổng bảo mật có thể đe dọa cả hệ sinh thái Internet

AI đang khiến việc phát hiện và khai thác lỗ hổng bảo mật trở nên dễ dàng hơn, làm gia tăng nguy cơ tấn công mạng. Đáng lo ngại, sự cố tại một hệ thống công nghệ nền tảng có thể lan rộng, gây gián đoạn hàng loạt dịch vụ thiết yếu của nền kinh tế và đời sống…

Internet
từ lâu đã trở thành hạ tầng thiết yếu của nền kinh tế số, kết nối hoạt động sản
xuất, kinh doanh, thanh toán, giao dịch tài chính, giáo dục và quản lý xã hội.
Tuy nhiên, mức độ phụ thuộc ngày càng lớn vào các nền tảng trực tuyến cũng khiến
những rủi ro an ninh mạng trở nên đáng lo ngại hơn.

Đáng
chú ý, sự phổ biến của các công cụ trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI)
đang tạo ra một bước ngoặt trong lĩnh vực an ninh mạng. Nếu trước đây, việc tìm
kiếm và khai thác những điểm yếu trong hệ thống công nghệ đòi hỏi kiến thức
chuyên sâu và nhiều thời gian, thì nay AI có thể hỗ trợ tự động hóa một phần
đáng kể quá trình này.

Điều
đó khiến khoảng cách giữa tốc độ xuất hiện của các mối đe dọa và khả năng ứng
phó của nhiều tổ chức ngày càng lớn. Một lỗ hổng tưởng như chỉ liên quan đến một
phần mềm cụ thể có thể trở thành điểm khởi đầu cho những gián đoạn trên diện rộng,
nếu phần mềm đó đang được sử dụng chung trong nhiều hệ thống.

AI
LÀM GIA TĂNG ÁP LỰC LÊN HẠ TẦNG INTERNET

Sự
cố liên quan đến PHP xảy ra trong tuần trước là một minh chứng đáng chú ý cho
những rủi ro tiềm ẩn trong cấu trúc hạ tầng Internet hiện nay.

PHP
là một trong những công nghệ lập trình nền tảng được sử dụng rộng rãi để vận
hành các website. Công nghệ này hỗ trợ hơn 70% số website đang được sử dụng hằng
ngày. Khi một lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng được phát hiện, nhiều tổ chức đã phải
chủ động đưa website ngoại tuyến để hạn chế nguy cơ bị khai thác.

Điểm
đáng chú ý ở đây không chỉ là mức độ nghiêm trọng của lỗ hổng, mà còn là phạm
vi ảnh hưởng tiềm tàng của một công nghệ được sử dụng phổ biến. Khi nhiều
website cùng phụ thuộc vào một nền tảng, sự cố tại nền tảng đó có thể tạo ra hiệu
ứng dây chuyền, buộc các tổ chức phải đồng loạt kiểm tra, cập nhật hoặc tạm dừng
hoạt động để bảo đảm an toàn.

Áp
lực này càng lớn khi các công cụ AI đang làm thay đổi phương thức tiến hành các
cuộc tấn công mạng. AI có thể hỗ trợ phân tích mã nguồn, nhận diện điểm yếu,
tìm kiếm những cấu hình không an toàn và tự động hóa một số công đoạn khai thác
lỗ hổng. Trong tay các đối tượng có ý đồ xấu, những năng lực này có thể được sử
dụng để đẩy nhanh quá trình tấn công, mở rộng phạm vi và gia tăng mức độ tinh
vi của các chiến dịch xâm nhập.

Trong
khi đó, nhiều tổ chức vẫn gặp khó khăn trong việc cập nhật phần mềm, kiểm tra
toàn bộ hệ thống và triển khai các bản vá bảo mật kịp thời. Đặc biệt, những
doanh nghiệp sử dụng nhiều nền tảng công nghệ khác nhau, có hệ thống cũ hoặc phụ
thuộc vào nhà cung cấp bên ngoài thường phải đối mặt với những thách thức lớn
hơn.

Theo
cơ quan an ninh mạng quốc gia Australia, trong năm tài chính 2025-2026, cơ quan
này đã phát đi hơn 4.400 thông báo liên quan đến các hoạt động mạng có khả năng
độc hại, tăng gần 80% so với năm trước đó. Con số này cho thấy tốc độ gia tăng
đáng kể của những nguy cơ an ninh mạng, đồng thời phản ánh áp lực ngày càng lớn
đối với các cơ quan quản lý và tổ chức vận hành hạ tầng số.

Vấn
đề đặt ra là an ninh mạng không còn đơn thuần là câu chuyện bảo vệ từng thiết bị,
máy chủ hay website riêng lẻ. Khi các nền tảng công nghệ được kết nối và chia sẻ
rộng rãi, một điểm yếu tại một mắt xích có thể ảnh hưởng đến nhiều hệ thống
khác.

KHÔNG
CÓ NÚT TẮT INTERNET, NHƯNG CÓ THỂ XẢY RA GIÁN ĐOẠN DIỆN RỘNG

Một
trong những quan niệm dễ gây nhầm lẫn là Internet có thể bị tắt hoàn toàn chỉ bằng
một cuộc tấn công hoặc một sự cố kỹ thuật lớn. Trên thực tế, Internet không phải
là một hệ thống tập trung duy nhất mà là mạng lưới toàn cầu gồm hàng tỷ thiết bị,
máy tính và hệ thống kết nối với nhau.

Dữ
liệu được truyền tải thông qua nhiều loại hạ tầng khác nhau, bao gồm hệ thống
cáp viễn thông xuyên lục địa, các mạng không dây, Wi-Fi và vệ tinh. Nhờ cấu
trúc phân tán này, khi một tuyến kết nối gặp sự cố, dữ liệu trong nhiều trường
hợp vẫn có thể được truyền qua những tuyến thay thế.

Có
thể hình dung Internet giống như mạng lưới giao thông kết nối các thành phố. Một
tuyến đường bị phong tỏa không đồng nghĩa toàn bộ hệ thống giao thông ngừng hoạt
động, bởi vẫn có thể tồn tại những tuyến đường khác. Tuy nhiên, điều đó không
có nghĩa mọi hoạt động đều diễn ra bình thường. Việc chuyển hướng có thể gây chậm
trễ, gián đoạn hoặc làm giảm khả năng cung cấp dịch vụ.

Rủi
ro lớn hơn nằm ở những thành phần công nghệ mà nhiều hệ thống cùng phụ thuộc.
Đây được gọi là các điểm phụ thuộc chung (shared dependencies).

Chẳng
hạn, một tổ chức có thể sử dụng tài khoản Google hoặc Microsoft để đăng nhập
vào nhiều dịch vụ khác nhau, từ thư điện tử, lưu trữ tài liệu đến các nền tảng
học tập và quản lý công việc. Nếu hệ thống xác thực tài khoản gặp sự cố, người
dùng có thể đồng thời mất quyền truy cập vào nhiều dịch vụ, dù bản thân các ứng
dụng đó vẫn hoạt động bình thường.

Đây
là điểm khác biệt quan trọng giữa sự cố tại một dịch vụ riêng lẻ và sự cố tại một
thành phần hạ tầng được nhiều dịch vụ cùng sử dụng. Trong trường hợp thứ hai,
phạm vi ảnh hưởng có thể lớn hơn nhiều so với phạm vi của hệ thống trực tiếp gặp
lỗi.

Một
cuộc tấn công nhằm vào hệ thống y tế, chẳng hạn, có thể khiến hoạt động khám chữa
bệnh tại một cơ sở vẫn được duy trì, nhưng việc xử lý hồ sơ hoặc thanh toán bảo
hiểm bị đình trệ. Tương tự, một ứng dụng ngân hàng hoặc giao thông có thể phải
tạm ngừng hoạt động vì lý do bảo mật, trong khi các hoạt động khác như vận hành
tàu hỏa hoặc thanh toán bằng thẻ vẫn diễn ra nếu không bị ảnh hưởng.

Những
tình huống này cho thấy một sự cố Internet không nhất thiết phải dẫn đến tình
trạng mất kết nối toàn cầu mới gây ra hậu quả nghiêm trọng. Chỉ cần một số dịch
vụ thiết yếu bị gián đoạn, tác động đến hoạt động kinh tế và đời sống đã có thể
rất đáng kể.

Đặc
biệt, quá trình khắc phục sự cố không phải lúc nào cũng đơn giản. Ngoài việc cập
nhật phần mềm hoặc sửa chữa thiết bị, các tổ chức có thể phải cô lập hệ thống bị
xâm nhập, điều tra nguyên nhân, đánh giá phạm vi thiệt hại và tiến hành giám định
pháp chứng kỹ thuật số. Với những hệ thống phức tạp, quá trình khôi phục có thể
kéo dài và đòi hỏi sự phối hợp của nhiều đơn vị.

Do
đó, thay vì chỉ đặt câu hỏi liệu Internet có thể bị đánh sập hay không, vấn đề
cần được quan tâm hơn là những dịch vụ nào có thể bị gián đoạn, mức độ phụ thuộc
giữa chúng ra sao và khả năng duy trì hoạt động khi một mắt xích gặp sự cố.

NÂNG
CAO KHẢ NĂNG CHỐNG CHỊU CỦA DOANH NGHIỆP VÀ NGƯỜI DÙNG

Trước
nguy cơ các sự cố an ninh mạng ngày càng phức tạp, khả năng chống chịu của hệ
thống công nghệ cần được xem là một yêu cầu quan trọng trong chiến lược chuyển
đổi số của doanh nghiệp.

Đối
với các tổ chức và doanh nghiệp, điều cần thiết trước hết là xây dựng kế hoạch ứng
phó sự cố một cách bài bản và thường xuyên tổ chức kiểm tra, diễn tập. Kế hoạch
cần xác định rõ những điều kiện buộc doanh nghiệp phải cô lập một hệ thống hoặc
tạm dừng cung cấp dịch vụ để hạn chế nguy cơ lây lan.

Song
song với đó là phương án duy trì các hoạt động thiết yếu trong thời gian hệ thống
gặp sự cố và quy trình khôi phục sau khi nguy cơ được kiểm soát.

Điều
quan trọng là doanh nghiệp không nên chờ đến khi xảy ra sự cố mới bắt đầu tìm
kiếm phương án xử lý. Một kế hoạch ứng phó được xây dựng từ trước sẽ giúp các bộ
phận liên quan biết rõ trách nhiệm, quy trình phối hợp và những hoạt động cần
ưu tiên duy trì. Qua đó, nguy cơ một lỗ hổng bảo mật đơn lẻ phát triển thành sự
cố nghiêm trọng có thể được hạn chế.

Ở
cấp độ vận hành, doanh nghiệp cần rà soát những dịch vụ, ứng dụng và nền tảng
công nghệ có vai trò thiết yếu đối với hoạt động kinh doanh. Đặc biệt, cần xác
định các hệ thống phụ thuộc vào cùng một nhà cung cấp, nền tảng đăng nhập hoặc
dịch vụ lưu trữ đám mây. Việc nhận diện những điểm phụ thuộc chung giúp doanh
nghiệp đánh giá chính xác hơn nguy cơ gián đoạn dây chuyền và chuẩn bị các
phương án thay thế phù hợp.

Đối
với người dùng cá nhân, nguyên tắc chuẩn bị cũng có ý nghĩa tương tự. Trước hết,
những thông tin quan trọng như số điện thoại liên hệ, giấy tờ, hình ảnh, hóa
đơn, thông tin đặt chỗ và tài liệu y tế cần được lưu trữ an toàn để có thể truy
cập ngay cả khi không có kết nối Internet.

Người
dùng cũng nên thiết lập các phương án thay thế cho những dịch vụ thường xuyên sử
dụng. Nếu đăng nhập vào một website thông qua tài khoản Google hoặc Microsoft,
cần kiểm tra xem dịch vụ đó có phương thức đăng nhập khác hay không. Đối với
thanh toán, việc duy trì thẻ ngân hàng vật lý và một khoản tiền mặt dự phòng sẽ
giúp giảm sự phụ thuộc hoàn toàn vào ví điện tử trên điện thoại.

Một
biện pháp khác là kiểm tra khả năng truy cập dữ liệu ngoại tuyến. Chẳng hạn,
người dùng có thể thử ngắt kết nối Internet để xác nhận những tài liệu quan trọng
đã được lưu trực tiếp trên thiết bị, thay vì chỉ tồn tại trên nền tảng đám mây.
Với các dịch vụ sử dụng xác thực đa yếu tố, việc tạo và lưu trữ an toàn mã đăng
nhập dự phòng cũng giúp hạn chế nguy cơ bị khóa tài khoản khi hệ thống xác thực
gặp trục trặc.

Về
bản chất, một Internet hoàn toàn ngừng hoạt động là kịch bản khó xảy ra. Nhưng
những dịch vụ riêng lẻ mà doanh nghiệp và người dân đang sử dụng hằng ngày lại
có thể bị tổn thương trước các sự cố kỹ thuật và tấn công mạng.

Trong
bối cảnh AI vừa mở ra cơ hội phát triển, vừa làm gia tăng năng lực của các đối
tượng tấn công, bảo đảm an toàn cho nền kinh tế số không thể chỉ dựa vào việc
xây dựng những hệ thống ngày càng hiện đại. Quan trọng không kém là khả năng
duy trì hoạt động khi hệ thống gặp sự cố và khôi phục nhanh chóng sau gián đoạn.

Một
nền kinh tế số có sức chống chịu tốt không phải là nền kinh tế không bao giờ xảy
ra sự cố, mà là nền kinh tế có đủ năng lực để ngăn chặn, ứng phó và phục hồi khi
những sự cố đó xảy ra.

Trọng Hoàng
Tạp chí điện tử của Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam