Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hành nghề luật sư: Kinh nghiệm quốc tế và đề xuất cho Việt Nam

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là AI tạo sinh, đang mở ra những khả năng mới trong hoạt động hành nghề luật sư, từ nghiên cứu pháp lý, soạn thảo văn bản đến hỗ trợ giải quyết vụ việc. Tuy nhiên, việc sử dụng công nghệ này cũng đặt ra những yêu cầu mới về năng lực chuyên môn, bảo mật thông tin khách hàng và trách nhiệm nghề nghiệp của luật sư. Trước thực tiễn đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam có ý nghĩa thiết thực, góp phần xác định những vấn đề cần được hướng dẫn, hoàn thiện nhằm bảo đảm việc ứng dụng AI phù hợp với yêu cầu của nghề luật sư.

Dẫn nhập

Sự bùng nổ của Cách mạng công nghệ lần thứ tư, đặc biệt là bước tiến vượt bậc của AI tạo sinh đang tạo ra những tác động sâu sắc đối với nền tư pháp và thị trường dịch vụ pháp lý toàn cầu. Sự hiện diện của công nghệ này vừa mang lại cơ hội bứt phá về năng suất làm việc cho các tổ chức hành nghề luật sư, vừa đặt ra những thách thức chưa từng có đối với các chuẩn mực pháp lý và giá trị đạo đức truyền thống của nghề luật.

Tại Việt Nam, tiến trình chuyển đổi số trong ngành Tư pháp đang được đẩy mạnh theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới. Việc Tòa án nhân dân tối cao triển khai Trợ lý ảo Tòa án và đẩy mạnh các phiên tòa xét xử trực tuyến theo Nghị quyết số 33/2021/QH15 đã tạo ra áp lực lẫn động lực mạnh mẽ buộc đội ngũ luật sư phải chủ động nâng cao năng lực công nghệ. Tuy nhiên, việc áp dụng tự phát các công cụ AI công cộng trong hoạt động tư vấn và tranh tụng đang bộc lộ nhiều khoảng trống nguy hiểm về bảo mật dữ liệu, nguy cơ sai lệch thông tin do hiện tượng “ảo giác AI” (AI Hallucination) và sự mơ hồ về trách nhiệm pháp lý khi xảy ra thiệt hại cho khách hàng.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

1. Khái quát về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hành nghề luật sư

Về phương diện lý luận, trí tuệ nhân tạo là việc thực hiện bằng điện tử các năng lực trí tuệ của con người, bao gồm học tập, suy luận, nhận thức, phán đoán và hiểu ngôn ngữ tự nhiên [1]. Loại hệ thống AI được các tổ chức luật sư quan tâm nhiều nhất là AI tạo sinh, tức nhánh AI có khả năng tạo ra nội dung “mới” theo yêu cầu của người dùng. Trên cơ sở đó, ứng dụng AI trong hành nghề luật sư có thể được hiểu là việc luật sư, tổ chức hành nghề luật sư sử dụng hệ thống AI để hỗ trợ, hoặc thực hiện một phần, các thao tác trong quá trình cung cấp dịch vụ pháp lý, còn phán đoán nghề nghiệp vẫn thuộc về luật sư.

Xét theo lịch sử phát triển của công nghệ pháp lý (Legal Tech), sự tiến hoá của loại công cụ này có thể được chia thành hai giai đoạn chính: Giai đoạn thứ nhất tập trung vào số hóa dữ liệu, quản lý hồ sơ vụ việc và tra cứu văn bản theo từ khóa, trong đó công nghệ chủ yếu lưu trữ, sắp xếp và truy xuất thông tin có sẵn;  Giai đoạn thứ hai gắn với AI tạo sinh, có khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên và tạo lập nội dung mới. Cách phân chia này do nhóm tác giả đưa ra để phục vụ phân tích. Sự khác biệt có ý nghĩa lý luận: ở giai đoạn đầu, người dùng làm việc với thông tin đã tồn tại và có thể đối chiếu nguồn; ở giai đoạn sau, công cụ tạo ra nội dung mà người dùng không thể mặc nhiên coi là đúng.

Về mặt chức năng, việc ứng dụng AI trong hành nghề luật sư có thể được ứng dụng ở 04 nhóm nhiệm vụ cơ bản: (i) Phân tích và nghiên cứu pháp lý, AI có khả năng rà soát hàng triệu trang tài liệu, án lệ và văn bản pháp luật trong thời gian ngắn để trích dẫn các căn cứ pháp lý; (ii) Soạn thảo và thẩm định văn bản, AI tự động khởi tạo bản thảo hợp đồng, phát hiện các điều khoản rủi ro và đề xuất phương án sửa đổi theo tiêu chuẩn của từng hãng luật; (iii) Hỗ trợ chuẩn bị tranh tụng, AI tóm tắt tài liệu, chứng cứ, hệ thống hoá chuỗi sự kiện và phân tích xu hướng xét xử của từng thẩm phán, trọng tài viên hoặc hội đồng xét xử; (iv) Tối ưu hoá quản trị tổ chức hành nghề, AI phân loại email, tương tác ban đầu với khách hàng và quản lý tiến độ vụ việc [2].

Nhìn chung, sự phát triển vượt bậc của AI đã tạo ra mâu thuẫn tương đối sâu sắc giữa việc tối ưu hoá hiệu suất và bảo vệ các giá trị đạo đức cốt lõi của nghề luật. Một mặt, AI giúp giảm thiểu chi phí dịch vụ, tăng khả năng tiếp cận công lý cho người dân và giải phóng luật sư khỏi các công việc mang tính chất thủ tục hành chính. Mặt khác, bản chất hoạt động của AI là dựa trên dữ liệu xác suất thay vì tư duy logic chuẩn mực và sự thấu cảm xã hội của con người. Hơn nữa, nghề luật không đơn thuần là việc tìm các căn cứ pháp lý phù hợp để áp dụng vào vụ việc, mà là một hoạt động mang tính công lý, đòi hỏi bản lĩnh chính trị, trách nhiệm xã hội và sự tuân thủ các quy tắc đạo đức hành nghề. Do đó, việc xác định AI chỉ dừng lại với vai trò là một công cụ hỗ trợ, đồng thời khẳng định luật sư giữ quyền kiểm soát tối cao là nguyên tắc nền tảng, xuyên suốt.

2. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý và điều chỉnh hoạt động ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hành nghề luật sư

Hiện chưa có khung chuẩn mực quốc tế thống nhất về việc luật sư sử dụng AI. Các văn bản tiêu biểu hiện nay, bao gồm Ý kiến chính thức số 512 của Hiệp hội Luật sư Hoa Kỳ (ABA), hướng dẫn của Hội đồng các Đoàn Luật sư và Hội Luật gia châu Âu (CCBE) và Hướng dẫn của Bộ Pháp luật Singapore đều là hướng dẫn không có giá trị bắt buộc. Theo chủ thể ban hành và chính sách đi kèm, có thể phân thành ba mô hình điển hình với ưu điểm và hạn chế riêng: mô hình tự điều chỉnh dựa trên quy tắc đạo đức nghề nghiệp (tiêu biểu là Hoa Kỳ), mô hình hướng dẫn nghề nghiệp đặt trong khung pháp luật chung về AI (tiêu biểu là Liên minh châu Âu) và mô hình hướng dẫn của Nhà nước kèm chính sách hỗ trợ ứng dụng công nghệ (tiêu biểu là Singapore).

Tại Hoa Kỳ, ABA đã ban hành Ý kiến chính thức số 512 về việc luật sư sử dụng AI tạo sinh. Văn bản không đặt ra nghĩa vụ mới mà áp dụng các quy tắc hiện có trong Quy tắc mẫu về ứng xử nghề nghiệp của ABA vào bối cảnh sử dụng AI, và tự mô tả là hướng dẫn chung cho luật sư, trong đó Ý kiến nêu 06 nhóm vấn đề đạo đức của luật sư khi tiếp cận công nghệ mới, bao gồm:

a. Năng lực chuyên môn (Competence – Rule 1.1): Luật sư phải có hiểu biết hợp lý về khả năng và giới hạn của công cụ AI đang dùng, nhưng không bắt buộc phải trở thành chuyên gia về AI. Mức độ kiểm chứng kết quả phụ thuộc vào công cụ và tác vụ cụ thể. Luật sư không được phó mặc cho công cụ những công việc đòi hỏi phán đoán nghề nghiệp, đồng thời vẫn chịu trách nhiệm đầy đủ đối với công việc thực hiện cho khách hàng.

b. Bảo mật thông tin khách hàng (Confidentiality – Rule 1.6): Luật sư phải đánh giá rủi ro lộ lọt thông tin trước khi nhập dữ liệu vào công cụ. Với công cụ có khả năng tự học, tại thời điểm ban hành, luật sư cần có sự đồng ý của khách hàng trước khi nhập thông tin liên quan đến vụ việc.

c. Giao tiếp với khách hàng (Communication – Rule 1.4): Luật sư phải thông báo cho khách hàng nếu việc sử dụng AI có ảnh hưởng đáng kể đến phạm vi hoặc phương thức thực hiện dịch vụ pháp lý (có nêu các trường hợp cụ thể).

d. Yêu cầu có căn cứ và trung thực trước Toà án (Meritorious Claims and Candor Toward the Tribunal – Rule 3.1, 3.3 và 8.4(c)): Luật sư có nghĩa vụ rà soát tính chính xác của mọi căn cứ pháp lý và lập luận trước khi trình lên Toà án. Trong đó, sự cố luật sư tại New York bị xử phạt năm 2023 do dùng ChatGPT dẫn chiếu các án lệ được bịa đặt (Mata v. Avianca) là bài học điển hình được ABA trích dẫn.

e. Trách nhiệm giám sát (Supervision – Rules 5.1 & 5.3): Luật sư cấp cao và luật sư điều hành có trách nhiệm xây dựng chính sách rõ ràng và đào tạo nhân sự về việc dùng AI, kể cả khi công cụ do bên ngoài cung cấp.

f. Thù lao và chi phí (Fees – Rule 1.5): Luật sư tính phí theo giờ chỉ được tính thời gian thực tế đã bỏ ra, không được tính thời gian tự học cách dùng một công cụ mà mình thường xuyên sử dụng.

Có thể thấy rằng đối với mô hình này ưu điểm lớn nhất là tính linh hoạt cao. Vì dựa trên quy tắc nghề nghiệp, tổ chức luật sư có thể cập nhật hướng dẫn mà không phải chờ quy trình sửa đổi luật. Cách tiếp cận linh hoạt cũng thể hiện ngay trong nội dung Ý kiến số 512, khi mức kiểm chứng được xác định theo rủi ro của từng tác vụ thay vì một tiêu chuẩn cứng. Tuy nhiên, khung quy tắc này chỉ ràng buộc với đối tượng là luật sư mà chưa có cơ chế kiểm soát đối với các tập đoàn công nghệ cung cấp nền tảng AI. Hơn nữa, tiêu chuẩn “hiểu biết hợp lý” về khả năng và giới hạn của công cụ là tiêu chuẩn mở, nên mức độ cần đạt phụ thuộc nhiều vào đánh giá của từng luật sư. 

Tại Liên minh Châu Âu (EU), hướng tiếp cận của EU là sự phối hợp điều chỉnh giữa Đạo luật Trí tuệ nhân tạo và các Hướng dẫn của Hội đồng Luật sư Châu Âu (CCBE), mô hình này mang tính thể chế rất cao. Đạo luật xác định hệ thống rủi ro cao theo mục đích sử dụng, và điểm 8 Phụ lục III đưa vào nhóm này các hệ thống được dùng bởi hoặc nhân danh cơ quan nhà nước để hỗ trợ cơ quan tư pháp nghiên cứu, giải thích sự kiện và pháp luật, áp dụng pháp luật vào một tập hợp sự kiện cụ thể, hoặc dùng tương tự trong giải quyết tranh chấp ngoài tòa án [1]. Theo đó, công cụ do luật sư dùng để hỗ trợ tranh tụng không đương nhiên thuộc nhóm rủi ro cao. Ranh giới này được đưa ra bàn luận thể hiện ở việc CCBE gửi ý kiến về quy tắc phân loại hệ thống rủi ro cao trong tham vấn của Uỷ ban Châu Âu[4], trong đó các hệ thống rủi ro cao phải đáp ứng yêu cầu tại các Điều 9 đến Điều 15 của Đạo luật.

Căn cứ theo Hiến chương về các nguyên tắc cốt lõi của nghề luật sư Châu Âu, Bộ quy tắc ứng xử mẫu và Đạo luật Trí tuệ nhân tạo, Hướng dẫn của CCBE được ban hành với mục đích hướng dẫn phân tích các nhóm nghĩa vụ về bảo mật, năng lực nghề nghiệp, độc lập, minh bạch với khách hàng và xung đột lợi ích. Về bảo mật, CCBE nhấn mạnh biện pháp bảo vệ: luật sư không nên nhập dữ liệu liên quan đến khách hàng vào công cụ trừ khi có bảo đảm phù hợp, như cam kết bảo mật trong hợp đồng với nhà cung cấp, thời hạn lưu trữ bằng không hoặc vận hành hệ thống trong môi trường do văn phòng luật sư kiểm soát. Về độc lập, CCBE chỉ ra nguy cơ thiên lệch, xu hướng chiều theo nhận định của người dùng, hiện tượng ỷ lại vào kết quả tự động và nguy cơ phụ thuộc vào một số ít nhà cung cấp công cụ. CCBE cũng dẫn Điều 4 của Đạo luật, yêu cầu các tổ chức bảo đảm nhân sự có hiểu biết về AI.

Xét ở phạm vi nghĩa vụ của luật sư, hướng dẫn của CCBE có nhiều điểm tương đồng với cách tiếp cận của ABA. Điểm khác biệt của mô hình EU là có khung pháp lý về AI. Quy định này đặt ra nghĩa vụ riêng cho nhà cung cấp và bên triển khai hệ thống rủi ro cao. Mặt khác, Đạo luật này điều chỉnh cho mọi lĩnh vực nên chưa cụ thể hoá nghĩa vụ riêng của luật sư. Vì vậy, Việc một hệ thống có thuộc nhóm rủi ro cao hay không còn phụ thuộc vào mục đích sử dụng do nhà cung cấp xác định.

Đối với mô hình tại Singapore, bản chất của mô hình này là sự chia sẻ trách nhiệm và Nhà nước can thiệp mang tính hỗ trợ. Bộ Pháp luật Singapore ban hành Hướng dẫn sử dụng AI tạo sinh trong lĩnh vực pháp luật, đồng thời trực tiếp triển khai “Sáng kiến Nền tảng Công nghệ Pháp lý – Legal Technology Platform Initiative” nhằm hỗ trợ các hãng luật vừa và nhỏ gặp hạn chế nguồn lực trong việc xác định, mua sắm, ứng dụng và duy trì công cụ công nghệ pháp lý, kèm theo hỗ trợ kinh phí để giảm chi phí ban đầu. Cụ thể, hướng dẫn này nêu ba nguyên tắc chính, trong đó nguyên tắc về đạo đức nghề nghiệp khẳng định người hành nghề pháp lý vẫn chịu trách nhiệm cuối cùng đối với mọi sản phẩm công việc. Hơn nữa, hướng dẫn cũng nhấn mạnh việc bảo vệ bí mật khách hàng và bảo mật thông tin, đồng thời khuyến khích người dùng tự kiểm chứng các trích dẫn về căn cứ pháp lý, nhận định về sự kiện và kết luận phân tích do AI tạo ra. Phạm vi áp dụng của hướng dẫn này bao gồm cả người hành nghề pháp lý và bên cung cấp công cụ AI cho lĩnh vực pháp lý – đây cũng là điểm khác so với mô hình của Hoa Kỳ khi hướng dẫn chỉ áp dụng đối với luật sư. Ưu điểm của mô hình này là Nhà nước đóng vai trò kiến tạo hệ sinh thái và hỗ trợ nguồn lực cho các văn phòng luật vừa và nhỏ vốn thường thiếu lợi thế quy mô và nguồn lực công nghệ thông tin. Tuy nhiên, mô hình này vẫn bộc lộ một số hạn chế nhất định. Về mặt pháp lý, văn bản này không có giá trị bắt buộc, chỉ có tính chất khuyến nghị, đồng thời chính sách hỗ trợ hiện tại chủ yếu tập trung vào công nghệ pháp lý nói chung mà chưa chuyên biệt vào AI. Thêm vào đó, do Hướng dẫn mới ban hành vào ngày 06/03/2026, thời gian thực thi trên thực tế còn quá ngắn nên chưa có cơ sở dữ liệu thực chứng để đánh giá tính hiệu quả của chính sách này.

3. Khung pháp lý và quy tắc đạo đức nghề nghiệp về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hành nghề luật sư tại Việt Nam

Hiện nay, quá trình chuyển đổi số và ứng dụng AI đang diễn ra trong bối cảnh nghề luật có quy mô phát triển nhanh chóng (với gần 5.000 tổ chức hành nghề và hơn 17.000 luật sư tính đến cuối năm 2022)[5]. Mặc dù định hướng chuyển đổi số đã được Liên đoàn Luật sư Việt Nam đặt ra như một trọng tâm chiến lược, trên thực tiễn cung cấp dịch vụ pháp lý, sự thâm nhập của công cụ AI (đặc biệt là AI tạo sinh) phần lớn vẫn mang tính tự phát và cá nhân hóa. Các diễn đàn nghề nghiệp bước đầu ghi nhận sự thận trọng đáng kể về mức độ bảo mật dữ liệu và rủi ro đạo đức khi luật sư ứng dụng công nghệ này vào tra cứu pháp lý hay hỗ trợ soạn thảo.

Tuy nhiên, hiện vẫn chưa có hệ thống dữ liệu thực chứng hay khảo sát quy mô lớn nào đo lường chính xác mức độ, cách thức và hệ quả của việc sử dụng AI trong thực tiễn tư vấn và tranh tụng tại Việt Nam.

Trước thực trạng đó, hệ thống  pháp luật Việt Nam hiện hành chưa có quy định điều chỉnh trực tiếp về hành vi sử dụng AI của luật sư. Thay vào đó, hoạt động này đang phải tuân thủ đồng thời nhiều quy định pháp luật có liên quan. Cụ thể,  Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 đóng vai trò là “luật khung”, xác lập nguyên tắc AI phục vụ con người và quản lý theo mức độ rủi ro. Luật không quy định chi tiết cho từng nghề mà trao quyền cho các cơ quan quản lý chuyên ngành. Dưới góc độ lý luận pháp lý, luật sư khi ứng dụng AI trong quá trình cung cấp dịch vụ pháp lý có thể thuộc nhóm là “bên triển khai” (khoản 5 Điều 3), do đó phải gánh chịu mức độ trách nhiệm tương ứng với rủi ro của hệ thống: bồi thường thiệt hại nghiêm ngặt đối với hệ thống rủi ro cao hoặc tự chịu trách nhiệm trước pháp luật đối với hệ thống rủi ro thấp (điểm c khoản 2 Điều 15 và khoản 2 Điều 29). Bên cạnh đó, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 đã thiết lập trách nhiệm pháp lý đối với việc luật sư nhập thông tin vụ việc chứa dữ liệu cá nhân vào các nền tảng AI của bên thứ ba, đặt hành vi này vào phạm vi kiểm soát chặt chẽ của các quy định về xử lý và chuyển giao dữ liệu xuyên biên giới. Hơn nữa, Luật Luật sư hiện hành và Bộ Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam năm 2019 đã quy định các nguyên tắc mang tính nền tảng như nguyên tắc bảo mật thông tin khách hàng tuyệt đối và nghĩa vụ tận tâm, trung thực. Đáng chú ý, dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) dự kiến trình thông qua cũng định hướng khuyến khích chuyển đổi số, song vẫn duy trì triết lý lập pháp nguyên tắc, chưa cụ thể hóa các quy tắc ứng xử kỹ thuật về AI mà giao phó thẩm quyền ban hành và giám sát cho Liên đoàn Luật sư Việt Nam.

Nhìn chung, khung pháp lý hiện hành đã bước đầu hình thành cơ sở cho việc quản lý và sử dụng trí tuệ nhân tạo trong hành nghề luật sư. Luật Trí tuệ nhân tạo tiếp cận việc quản lý theo mức độ rủi ro của hệ thống, trong khi pháp luật về luật sư đã quy định các nghĩa vụ cơ bản liên quan đến trách nhiệm nghề nghiệp và bảo mật thông tin khách hàng. Bên cạnh đó, tính chất khung của pháp luật về trí tuệ nhân tạo và vai trò tự quản của Liên đoàn Luật sư Việt Nam đã tạo điều kiện để xây dựng các hướng dẫn phù hợp với đặc thù của hoạt động hành nghề mà không nhất thiết phải chờ sửa đổi các văn bản pháp luật. Tuy nhiên, những nguyên tắc hiện có vẫn cần được cụ thể hóa để có thể áp dụng thống nhất trong thực tiễn. Chẳng hạn, việc xác định nghĩa vụ của luật sư khi sử dụng các công cụ AI phổ biến, điều kiện đưa thông tin khách hàng vào hệ thống AI của bên thứ ba, trường hợp cần thông báo hoặc lấy sự đồng ý của khách hàng, cũng như cách xử lý trách nhiệm khi luật sư sử dụng kết quả sai do AI tạo ra vẫn cần được hướng dẫn rõ hơn. Bên cạnh đó, các định hướng về chuyển đổi số trong dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) chủ yếu đề cập đến việc đổi mới quản lý và hỗ trợ hoạt động nghề nghiệp, chưa làm rõ những yêu cầu cụ thể đối với việc sử dụng AI trong cung cấp dịch vụ pháp lý. Vì vậy, vấn đề đặt ra hiện nay không hẳn là thiếu hoàn toàn cơ sở pháp lý, mà là cần cụ thể hóa các quy định hiện hành thành hướng dẫn phù hợp với những tình huống phát sinh khi luật sư ứng dụng AI. Đây là nội dung cần được Liên đoàn Luật sư Việt Nam phối hợp với các cơ quan có thẩm quyền nghiên cứu và triển khai trong thời gian tới.

4. Một số đề xuất cho Việt Nam

Thứ nhất, Liên đoàn Luật sư Việt Nam cần nghiên cứu, xây dựng hướng dẫn về việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hành nghề luật sư. Kinh nghiệm của ABA CCBE cho thấy, hướng dẫn nghề nghiệp có thể góp phần cụ thể hóa các nghĩa vụ của luật sư khi sử dụng AI, đồng thời tạo điều kiện cập nhật các yêu cầu chuyên môn phù hợp với sự thay đổi của công nghệ. Đối với Việt Nam, hướng dẫn này cần tập trung vào bốn nhóm vấn đề: (i) Về năng lực chuyên môn, luật sư cần hiểu được khả năng và giới hạn của công cụ AI, đồng thời kiểm tra tính chính xác của kết quả trước khi sử dụng, đặc biệt đối với căn cứ pháp lý, án lệ và các tài liệu gửi cơ quan tiến hành tố tụng; (ii) Về bảo mật thông tin, cần xác định những yêu cầu tối thiểu khi sử dụng công cụ AI của bên thứ ba, bao gồm việc đánh giá điều kiện bảo mật của nhà cung cấp, hạn chế cung cấp dữ liệu không cần thiết và áp dụng các biện pháp bảo vệ phù hợp, như ẩn danh hoặc mã hóa dữ liệu khi cần thiết; (iii) Về trao đổi với khách hàng, cần làm rõ những trường hợp luật sư phải thông báo việc sử dụng AI, nhất là khi việc sử dụng công cụ có ảnh hưởng đáng kể đến phương thức cung cấp dịch vụ pháp lý, chiến lược giải quyết vụ việc hoặc cách tính thù lao; (iv) Về trách nhiệm nghề nghiệp, cần khẳng định rằng việc sử dụng AI không làm miễn trừ nghĩa vụ kiểm tra, đánh giá và chịu trách nhiệm của luật sư đối với công việc đã thực hiện. Hướng dẫn cũng cần làm rõ cách xử lý khi kết quả do AI tạo ra có sai sót, thay vì mặc nhiên coi mọi sai sót đều dẫn đến cùng một loại trách nhiệm pháp lý.

Thứ hai, cần cân nhắc bổ sung nguyên tắc về trách nhiệm nghề nghiệp khi ứng dụng công nghệ vào dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi). Luật Luật sư nên quy định ở mức nguyên tắc, không đi sâu vào các tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể vốn có thể thay đổi theo sự phát triển của công nghệ. Theo hướng này, cơ quan soạn thảo có thể nghiên cứu bổ sung quy định xác định rằng việc ứng dụng công nghệ số, trong đó có AI, không làm thay đổi các nghĩa vụ và trách nhiệm nghề nghiệp của luật sư theo quy định của pháp luật và quy tắc đạo đức nghề nghiệp. Vị trí và cách diễn đạt của quy định cần được cân nhắc trên cơ sở cấu trúc chung của dự thảo. Đồng thời, cần xác định rõ nhiệm vụ của Liên đoàn Luật sư Việt Nam trong việc xây dựng, ban hành và cập nhật hướng dẫn về sử dụng công nghệ trong hành nghề luật sư.

Thứ ba, cần bổ sung nội dung về sử dụng AI vào chương trình bồi dưỡng bắt buộc đối với luật sư. Để sử dụng AI một cách phù hợp, luật sư cần được trang bị kiến thức cơ bản về cách thức hoạt động, khả năng và giới hạn của công cụ, cũng như những rủi ro có thể phát sinh trong quá trình cung cấp dịch vụ pháp lý. Theo đó, chương trình bồi dưỡng nên tập trung vào các nội dung thiết thực như nhận diện thông tin sai hoặc trích dẫn không có thật do AI tạo ra; kiểm tra căn cứ pháp lý và nguồn tài liệu; nhận biết nguy cơ thiên lệch trong kết quả của hệ thống; bảo mật dữ liệu và bí mật thông tin khách hàng; xử lý sự cố an toàn thông tin; và thực hiện các nghĩa vụ liên quan theo pháp luật về trí tuệ nhân tạo, bảo vệ dữ liệu cá nhân và hành nghề luật sư. Các nội dung này cần được thiết kế theo tình huống thực tế để luật sư có thể vận dụng trong công việc, thay vì chỉ giới thiệu lý thuyết về công nghệ. Việc bổ sung chương trình cũng cần được xem xét phù hợp với quy định về bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp tại dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi).

Thứ tư, các tổ chức hành nghề luật sư cần xây dựng quy định nội bộ về việc sử dụng AI phù hợp với quy mô và phạm vi hoạt động. Những quy định này nên xác định các công cụ được phép sử dụng, loại thông tin không được đưa vào hệ thống khi chưa đáp ứng yêu cầu bảo mật, phạm vi truy cập của từng nhóm nhân sự và trách nhiệm kiểm tra kết quả do AI tạo ra. Bên cạnh đó, tổ chức hành nghề cần có quy trình tiếp nhận, báo cáo và xử lý sự cố liên quan đến dữ liệu khách hàng hoặc kết quả AI sai lệch; đồng thời hướng dẫn luật sư, luật sư tập sự và nhân sự hỗ trợ tuân thủ các yêu cầu đã đặt ra. Đối với các tổ chức có nguồn lực hạn chế, Liên đoàn Luật sư Việt Nam có thể nghiên cứu cung cấp mẫu quy định nội bộ, tài liệu hướng dẫn và chương trình đào tạo dùng chung; đồng thời đánh giá khả năng hỗ trợ tiếp cận các công cụ công nghệ có điều kiện bảo mật phù hợp. Kinh nghiệm của Singapore trong việc hỗ trợ các tổ chức hành nghề tiếp cận công nghệ pháp lý có thể là một tham khảo cho định hướng này. Tuy nhiên, việc lựa chọn hoặc cung cấp công cụ dùng chung cần được cân nhắc trên cơ sở chi phí, yêu cầu bảo mật, nhu cầu thực tế và khả năng tổ chức thực hiện.

Thứ năm, cần tăng cường phối hợp giữa Liên đoàn Luật sư Việt Nam và các cơ quan quản lý nhà nước để làm rõ việc tuân thủ pháp luật về trí tuệ nhân tạo trong hành nghề luật sư. Việc sử dụng AI trong cung cấp dịch vụ pháp lý đặt ra yêu cầu xác định rõ vai trò và nghĩa vụ của luật sư, tổ chức hành nghề luật sư trong từng trường hợp cụ thể. Vì vậy, Liên đoàn Luật sư Việt Nam nên phối hợp với Bộ Tư pháp, Bộ Khoa học và Công nghệ cùng các cơ quan có liên quan nghiên cứu, hướng dẫn việc xác định tư cách của luật sư hoặc tổ chức hành nghề luật sư khi sử dụng hệ thống AI, cũng như những nghĩa vụ tương ứng theo Luật Trí tuệ nhân tạo. Việc xác định mức độ rủi ro cần căn cứ vào các tiêu chí của pháp luật, mục đích sử dụng, chức năng của hệ thống và vai trò của chủ thể liên quan. Chẳng hạn, công cụ hỗ trợ soạn thảo hợp đồng và công cụ đưa ra dự đoán về kết quả giải quyết tranh chấp cần được đánh giá theo cách thức sử dụng và tác động thực tế, thay vì mặc nhiên xếp vào một mức rủi ro nhất định chỉ dựa trên tên gọi hoặc chức năng chung. Hướng dẫn liên ngành sẽ góp phần hạn chế sự khác biệt trong cách hiểu và tạo điều kiện để luật sư thực hiện các nghĩa vụ pháp lý một cách thống nhất.

Thứ sáu, cần tiến hành khảo sát thực tiễn về mức độ và cách thức luật sư Việt Nam sử dụng AI. Việc xây dựng chính sách và hướng dẫn nghề nghiệp cần dựa trên thông tin về tình hình hành nghề, thay vì chỉ dựa vào nhận định hoặc kinh nghiệm từ nước ngoài. Liên đoàn Luật sư Việt Nam có thể phối hợp với các Đoàn Luật sư và cơ sở nghiên cứu để khảo sát trên phạm vi toàn quốc về tần suất sử dụng AI, các công việc thường được hỗ trợ, loại công cụ được lựa chọn, nhận thức của luật sư về rủi ro và biện pháp bảo vệ thông tin khách hàng đang được áp dụng. Phương pháp khảo sát cần bảo đảm tính đại diện phù hợp, đồng thời tôn trọng bí mật nghề nghiệp và không yêu cầu người tham gia cung cấp thông tin nhận diện khách hàng hoặc nội dung vụ việc thuộc diện bảo mật. Kết quả khảo sát sẽ là cơ sở để đánh giá nhu cầu hướng dẫn, xác định những vấn đề cần ưu tiên trong chương trình bồi dưỡng và điều chỉnh các quy tắc nghề nghiệp cho phù hợp với thực tiễn. Việc khảo sát nên được thực hiện định kỳ để theo dõi những thay đổi trong cách luật sư sử dụng AI và kịp thời nhận diện các vấn đề mới phát sinh.

Kết luận

Ứng dụng AI trong hành nghề luật sư là xu hướng cần được tiếp cận trên cơ sở kết hợp giữa đổi mới công nghệ và bảo đảm các chuẩn mực nghề nghiệp. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, bên cạnh khuôn khổ pháp luật chung, hướng dẫn chuyên biệt và hoạt động đào tạo có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát rủi ro khi sử dụng AI. Đối với Việt Nam, cần sớm cụ thể hóa các nghĩa vụ hiện hành thông qua hướng dẫn của Liên đoàn Luật sư Việt Nam, bồi dưỡng kỹ năng và xây dựng quy trình sử dụng AI phù hợp tại các tổ chức hành nghề. Qua đó, công nghệ có thể phát huy vai trò hỗ trợ mà không làm suy giảm trách nhiệm nghề nghiệp của luật sư./.

[1] Khoản 1 Điều 3 Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2015.

[2] Armour, J., Sako, M. (2020), AI‐enabled business models in legal services: from traditional law firms to next‐generation law companies?, Journal of Professions and Organization, 7(S1), S27-S54.

[3] Regulation (EU) 2024/1689 of the European Parliament and of the Council of 13 June 2024 laying down harmonised rules on artificial intelligence (Artificial Intelligence Act), Phụ lục III điểm 8 và các Điều 9 đến 15.

[4] CCBE (2025), Response to the targeted stakeholder consultation on the implementation of the AI Act’s rules for high-risk AI system, https://www.ccbe.eu/wp-content/uploads/2026/09/EN_ITL_20250920_CCBE-response-to-the-targeted-stakeholder-consultation-on-the-implementation-of-the-AI-Act-s-rules-for-high-risk-AI-systems_1.pdf, truy cập ngày 08/10/2026.

[5] Diệp Linh (2023), Bộ Tư pháp tổ chức Hội nghị tổng kết thi hành Luật Luật sư, https://danchuphapluat.vn/bo-tu-phap-to-chuc-hoi-nghi-tong-ket-thi-hanh-luat-luat-su-5159.html, truy cập ngày 09/10/2026.

Luật sư NGUYỄN THANH HÀ

Công ty Luật TNHH SBLAW,

CN. NGUYỄN THÚY HIỀN

Trường Đại học Luật Hà Nội.

PV
Tạp chí Luật sư Việt Nam